Nghĩa của từ louden trong tiếng Việt
louden trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
louden
US /ˈlaʊdən/
UK /ˈlaʊdən/
Động từ
làm cho to hơn, trở nên to hơn
to make or become louder
Ví dụ:
•
The music began to louden as the band started playing.
Âm nhạc bắt đầu lớn dần khi ban nhạc bắt đầu chơi.
•
He asked the sound engineer to louden the vocals.
Anh ấy yêu cầu kỹ sư âm thanh tăng âm lượng giọng hát.