Nghĩa của từ "lounge around" trong tiếng Việt
"lounge around" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lounge around
US /laʊndʒ əˈraʊnd/
UK /laʊndʒ əˈraʊnd/
Cụm động từ
ngồi lê la, lười biếng
to spend time idly or lazily, often doing nothing in particular
Ví dụ:
•
On weekends, I just like to lounge around the house.
Vào cuối tuần, tôi chỉ thích ngồi lê la quanh nhà.
•
Instead of studying, he spent the afternoon lounging around.
Thay vì học, anh ấy đã dành cả buổi chiều để ngồi lê la.
Từ liên quan: