Nghĩa của từ "low turnout" trong tiếng Việt

"low turnout" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

low turnout

US /loʊ ˈtɜːrn.aʊt/
UK /ləʊ ˈtɜːn.aʊt/

Cụm từ

tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu thấp, số lượng người tham dự thấp

a situation in which only a small number of people attend an event, especially an election or a meeting

Ví dụ:
The election was marked by a surprisingly low turnout.
Cuộc bầu cử được đánh dấu bằng tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu thấp một cách đáng ngạc nhiên.
Organizers were disappointed by the low turnout at the community meeting.
Các nhà tổ chức thất vọng vì số lượng người tham dự thấp tại cuộc họp cộng đồng.