Nghĩa của từ lucidity trong tiếng Việt
lucidity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lucidity
US /luːˈsɪd.ə.t̬i/
UK /luːˈsɪd.ə.ti/
Danh từ
1.
sự rõ ràng, sự minh mẫn
clarity of expression; intelligibility
Ví dụ:
•
The lucidity of his explanation made the complex topic easy to understand.
Sự rõ ràng trong lời giải thích của anh ấy đã làm cho chủ đề phức tạp trở nên dễ hiểu.
•
Despite the difficult circumstances, she maintained her intellectual lucidity.
Mặc dù trong hoàn cảnh khó khăn, cô ấy vẫn duy trì được sự minh mẫn trí tuệ của mình.
2.
sự minh mẫn, sự tỉnh táo
the ability to think clearly, especially during a period of confusion or illness
Ví dụ:
•
After the fever broke, the patient regained some of his lucidity.
Sau khi cơn sốt giảm, bệnh nhân đã lấy lại được một phần sự minh mẫn của mình.
•
He spoke with surprising lucidity for someone who had just woken up from a long sleep.
Anh ấy nói chuyện với sự minh mẫn đáng ngạc nhiên đối với một người vừa tỉnh dậy sau giấc ngủ dài.
Từ liên quan: