Nghĩa của từ luxuriate trong tiếng Việt
luxuriate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
luxuriate
US /ˈlʌɡ.ʒu.ri.eɪt/
UK /ˈlʌɡ.ʒʊə.ri.eɪt/
Động từ
tận hưởng, thưởng thức, sống xa hoa
enjoy oneself in a luxurious way; take self-indulgent delight in something
Ví dụ:
•
She decided to luxuriate in a long, hot bath after a stressful day.
Cô ấy quyết định tận hưởng một bồn tắm nước nóng dài sau một ngày căng thẳng.
•
He loved to luxuriate in the feeling of success after completing a difficult project.
Anh ấy thích tận hưởng cảm giác thành công sau khi hoàn thành một dự án khó khăn.
Từ liên quan: