Nghĩa của từ lv trong tiếng Việt

lv trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

lv

US /ˌelˈviː/
UK /ˌelˈviː/

Từ viết tắt

Louis Vuitton

Louis Vuitton, a French luxury fashion house

Ví dụ:
She bought a new LV handbag.
Cô ấy đã mua một chiếc túi xách LV mới.
The store sells high-end brands like Chanel and LV.
Cửa hàng bán các thương hiệu cao cấp như Chanel và LV.