Nghĩa của từ ma trong tiếng Việt

ma trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ma

US /mɑː/
UK /mɑː/

Danh từ

mẹ, má

mother (informal)

Ví dụ:
I'm going to visit my ma this weekend.
Tôi sẽ đi thăm mẹ tôi vào cuối tuần này.
My ma always bakes the best cookies.
Mẹ tôi luôn nướng những chiếc bánh quy ngon nhất.