Nghĩa của từ mag trong tiếng Việt
mag trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mag
US /mæɡ/
UK /mæɡ/
Danh từ
1.
tạp chí
a magazine (informal)
Ví dụ:
•
I bought a fashion mag at the airport.
Tôi đã mua một cuốn tạp chí thời trang ở sân bay.
•
Have you seen the latest issue of that car mag?
Bạn đã xem số mới nhất của cuốn tạp chí ô tô đó chưa?
2.
băng đạn
a detachable box or drum that holds cartridges for a repeating firearm (informal)
Ví dụ:
•
He loaded a fresh mag into the rifle.
Anh ta nạp một băng đạn mới vào khẩu súng trường.
•
The soldier quickly swapped out an empty mag for a full one.
Người lính nhanh chóng thay một băng đạn rỗng bằng một băng đạn đầy.