Nghĩa của từ magazines trong tiếng Việt

magazines trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

magazines

US /ˈmæɡ.ə.ziːnz/
UK /ˈmæɡ.ə.ziːnz/

Danh từ số nhiều

1.

tạp chí

periodical publications containing articles, photographs, and advertisements, typically published weekly or monthly

Ví dụ:
I like to read fashion magazines in my free time.
Tôi thích đọc tạp chí thời trang vào thời gian rảnh.
The waiting room had a stack of old magazines.
Phòng chờ có một chồng tạp chí cũ.
2.

hộp đạn

compartments in a firearm for holding cartridges

Ví dụ:
He loaded two full magazines into the rifle.
Anh ta nạp hai hộp đạn đầy vào khẩu súng trường.
The soldier quickly swapped out the empty magazine for a fresh one.
Người lính nhanh chóng thay hộp đạn rỗng bằng một cái mới.
Từ liên quan: