Nghĩa của từ magnanimity trong tiếng Việt

magnanimity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

magnanimity

US /ˌmæɡ.nəˈnɪm.ə.t̬i/
UK /ˌmæɡ.nəˈnɪm.ə.ti/

Danh từ

lòng khoan dung, sự cao thượng

the quality of being generously kind, forgiving, or noble in spirit

Ví dụ:
His act of magnanimity after the defeat earned him respect.
Hành động cao thượng của anh ấy sau thất bại đã giúp anh ấy giành được sự tôn trọng.
The king showed great magnanimity by pardoning his enemies.
Nhà vua đã thể hiện lòng khoan dung vĩ đại bằng cách tha thứ cho kẻ thù của mình.