Nghĩa của từ maiming trong tiếng Việt
maiming trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
maiming
US /ˈmeɪmɪŋ/
UK /ˈmeɪmɪŋ/
Danh từ
tàn phế, gây thương tích vĩnh viễn
the action of inflicting a permanent injury on a person or animal
Ví dụ:
•
The brutal attack resulted in the maiming of several innocent bystanders.
Cuộc tấn công tàn bạo đã dẫn đến việc nhiều người qua đường vô tội bị tàn phế.
•
The law imposes severe penalties for the maiming of animals.
Luật pháp áp đặt các hình phạt nghiêm khắc đối với hành vi tàn sát động vật.
Động từ
làm tàn phế, gây thương tích vĩnh viễn
inflict a permanent injury on (a person or animal)
Ví dụ:
•
The explosion could maim anyone standing nearby.
Vụ nổ có thể làm tàn phế bất cứ ai đứng gần đó.
•
He was accused of maiming his opponent during the fight.
Anh ta bị buộc tội làm tàn phế đối thủ trong cuộc chiến.