Nghĩa của từ mains trong tiếng Việt
mains trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mains
US /meɪnz/
UK /meɪnz/
Danh từ số nhiều
nguồn điện chính, đường ống chính
the principal supply of electricity, water, or gas to a building or area
Ví dụ:
•
The house is connected to the electricity mains.
Ngôi nhà được kết nối với nguồn điện chính.
•
Always unplug the appliance from the mains before cleaning.
Luôn rút phích cắm thiết bị khỏi nguồn điện chính trước khi vệ sinh.
Từ liên quan: