Nghĩa của từ "make a toast" trong tiếng Việt
"make a toast" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
make a toast
US /meɪk ə toʊst/
UK /meɪk ə təʊst/
Cụm từ
nâng ly chúc mừng, làm lễ chúc rượu
to propose a toast; to raise one's glass and drink in honor of someone or something
Ví dụ:
•
Let's all make a toast to the happy couple!
Hãy cùng nâng ly chúc mừng cặp đôi hạnh phúc!
•
The host asked everyone to make a toast to the success of the project.
Chủ nhà yêu cầu mọi người nâng ly chúc mừng thành công của dự án.
Từ liên quan: