Nghĩa của từ "Make it" trong tiếng Việt

"Make it" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

Make it

US /meɪk ɪt/
UK /meɪk ɪt/

Thành ngữ

1.

thành công, làm được

to succeed in something

Ví dụ:
She worked hard to make it in the music industry.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để thành công trong ngành công nghiệp âm nhạc.
If you want to make it as a writer, you need to be persistent.
Nếu bạn muốn thành công với tư cách là một nhà văn, bạn cần phải kiên trì.
2.

đến, có mặt

to arrive at a place or event

Ví dụ:
I'm sorry, I can't make it to your party tonight.
Xin lỗi, tôi không thể đến bữa tiệc của bạn tối nay.
Will you be able to make it to the meeting on time?
Bạn có thể đến cuộc họp đúng giờ không?
3.

sống sót, đến được

to survive a difficult situation

Ví dụ:
The doctors weren't sure if he would make it through the night.
Các bác sĩ không chắc liệu anh ấy có sống sót qua đêm nay không.
It was a tough climb, but we all managed to make it to the summit.
Đó là một cuộc leo núi khó khăn, nhưng tất cả chúng tôi đều đã lên được đến đỉnh.