Nghĩa của từ "make merry" trong tiếng Việt
"make merry" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
make merry
US /meɪk ˈmɛri/
UK /meɪk ˈmɛri/
Thành ngữ
vui vẻ, ăn mừng
to enjoy oneself and celebrate, often with feasting and drinking
Ví dụ:
•
Let's make merry and forget our troubles for a while.
Hãy vui vẻ và quên đi những rắc rối của chúng ta một lúc.
•
The villagers gathered to make merry after a successful harvest.
Dân làng tụ tập để vui vẻ sau một vụ mùa bội thu.