Nghĩa của từ "make sense of" trong tiếng Việt
"make sense of" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
make sense of
US /meɪk sɛns ʌv/
UK /meɪk sɛns ɒv/
Thành ngữ
hiểu, làm rõ
to understand something that is confusing or difficult to understand
Ví dụ:
•
I can't make sense of these instructions.
Tôi không thể hiểu được những hướng dẫn này.
•
It took me a while to make sense of what he was saying.
Tôi mất một lúc để hiểu được những gì anh ấy đang nói.
Từ liên quan: