Nghĩa của từ "make way for" trong tiếng Việt
"make way for" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
make way for
US /meɪk weɪ fɔːr/
UK /meɪk weɪ fɔːr/
Thành ngữ
1.
nhường đường cho, mở đường cho
to move aside to allow someone or something to pass
Ví dụ:
•
The crowd had to make way for the ambulance.
Đám đông phải nhường đường cho xe cứu thương.
•
Please make way for the elderly lady.
Làm ơn nhường đường cho bà cụ.
2.
nhường chỗ cho, tạo điều kiện cho
to allow something new to happen or be introduced
Ví dụ:
•
Old traditions must make way for new ideas.
Những truyền thống cũ phải nhường chỗ cho những ý tưởng mới.
•
The company decided to make way for younger talent.
Công ty quyết định nhường chỗ cho những tài năng trẻ hơn.
Từ liên quan: