Nghĩa của từ malefactor trong tiếng Việt
malefactor trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
malefactor
US /ˈmæl.ə.fæk.tɚ/
UK /ˈmæl.ɪ.fæk.tər/
Danh từ
kẻ phạm tội, tội phạm, kẻ làm điều ác
a person who commits a crime or some other wrong
Ví dụ:
•
The police are still searching for the malefactor responsible for the robbery.
Cảnh sát vẫn đang tìm kiếm kẻ phạm tội chịu trách nhiệm về vụ cướp.
•
The ancient texts often describe the punishment of malefactors.
Các văn bản cổ thường mô tả sự trừng phạt của những kẻ phạm tội.