Nghĩa của từ manacles trong tiếng Việt
manacles trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
manacles
US /ˈmæn.ə.kəlz/
UK /ˈmæn.ə.kəlz/
Danh từ số nhiều
còng tay, xiềng xích
a pair of fetters for the hands
Ví dụ:
•
The police put manacles on the suspect.
Cảnh sát đã còng tay nghi phạm.
•
He struggled against the heavy manacles.
Anh ta đã vật lộn với những chiếc còng tay nặng nề.
Động từ
còng tay, xiềng xích
to shackle (a person or part of the body) with manacles
Ví dụ:
•
The guards had to manacle the prisoner for transport.
Các lính canh phải còng tay tù nhân để vận chuyển.
•
He felt his freedom being manacled by the strict rules.
Anh cảm thấy tự do của mình bị xiềng xích bởi những quy tắc nghiêm ngặt.
Từ liên quan: