Nghĩa của từ "mano a mano" trong tiếng Việt
"mano a mano" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mano a mano
US /ˌmɑː.noʊ ɑː ˈmɑː.noʊ/
UK /ˌmæn.əʊ ə ˈmæn.əʊ/
Trạng từ
tay đôi, trực diện
in direct confrontation or combat, especially between two individuals
Ví dụ:
•
The two rivals faced each other mano a mano in the final round.
Hai đối thủ đối mặt nhau tay đôi trong vòng cuối cùng.
•
It was a true test of skill, fighting mano a mano.
Đó là một thử thách kỹ năng thực sự, chiến đấu tay đôi.