Nghĩa của từ manufactory trong tiếng Việt
manufactory trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
manufactory
US /ˌmæn.jəˈfæk.tər.i/
UK /ˌmænjəˈfæktəri/
Danh từ
nhà máy, xưởng sản xuất
a factory or place where goods are manufactured
Ví dụ:
•
The old textile manufactory has been converted into apartments.
Nhà máy dệt cũ đã được chuyển đổi thành căn hộ.
•
The company plans to open a new manufactory in the region.
Công ty dự định mở một nhà máy mới trong khu vực.