Nghĩa của từ "marine mammal" trong tiếng Việt

"marine mammal" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

marine mammal

US /məˈriːn ˈmæməl/
UK /məˈriːn ˈmæməl/

Danh từ

động vật có vú sống ở biển

a mammal that lives in the ocean, such as a whale, dolphin, or seal

Ví dụ:
Whales are fascinating marine mammals.
Cá voi là những động vật có vú sống ở biển hấp dẫn.
Conservation efforts are crucial for protecting endangered marine mammals.
Nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ các động vật có vú sống ở biển đang bị đe dọa.