Nghĩa của từ "mark up" trong tiếng Việt

"mark up" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mark up

US /ˈmɑːrk ʌp/
UK /ˈmɑːk ʌp/

Cụm động từ

1.

tăng giá, định giá cao hơn

to increase the price of something for sale

Ví dụ:
The store decided to mark up their prices due to increased demand.
Cửa hàng quyết định tăng giá do nhu cầu tăng cao.
They always mark up their products by at least 50%.
Họ luôn tăng giá sản phẩm của mình ít nhất 50%.
2.

đánh dấu, ghi chú

to add notes or corrections to a piece of writing

Ví dụ:
The editor will mark up the manuscript with suggested changes.
Biên tập viên sẽ đánh dấu bản thảo với những thay đổi được đề xuất.
Please mark up any errors you find in the document.
Vui lòng đánh dấu bất kỳ lỗi nào bạn tìm thấy trong tài liệu.

Danh từ

mức tăng giá, lợi nhuận

the amount added to the cost price of goods to cover overheads and profit

Ví dụ:
The company operates on a small markup to remain competitive.
Công ty hoạt động với mức tăng giá nhỏ để duy trì tính cạnh tranh.
A 20% markup is standard in this industry.
Mức tăng giá 20% là tiêu chuẩn trong ngành này.