Nghĩa của từ "market leader" trong tiếng Việt
"market leader" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
market leader
US /ˈmɑːr.kɪt ˈliː.dər/
UK /ˈmɑː.kɪt ˈliː.də/
Danh từ
người dẫn đầu thị trường, thủ lĩnh thị trường
the company or product that sells the most of a particular type of product or service
Ví dụ:
•
Apple is a market leader in smartphone technology.
Apple là công ty dẫn đầu thị trường trong công nghệ điện thoại thông minh.
•
Our goal is to become the market leader in renewable energy.
Mục tiêu của chúng tôi là trở thành người dẫn đầu thị trường trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.
Từ liên quan: