Nghĩa của từ "market penetration" trong tiếng Việt
"market penetration" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
market penetration
US /ˈmɑːr.kɪt ˌpɛn.ɪˈtreɪ.ʃən/
UK /ˈmɑː.kɪt ˌpen.ɪˈtreɪ.ʃən/
Danh từ
thâm nhập thị trường
the extent to which a product or service is recognized and bought by customers in a particular market
Ví dụ:
•
The company aims to increase its market penetration in Asia.
Công ty đặt mục tiêu tăng thâm nhập thị trường ở châu Á.
•
Achieving high market penetration is crucial for new products.
Đạt được thâm nhập thị trường cao là rất quan trọng đối với các sản phẩm mới.
Từ liên quan: