Nghĩa của từ "Masked ball" trong tiếng Việt
"Masked ball" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Masked ball
US /ˈmæskd bɔːl/
UK /ˈmɑːskt bɔːl/
Danh từ
vũ hội hóa trang
a ball or party at which the guests wear masks and often costumes
Ví dụ:
•
They attended a lavish masked ball at the old mansion.
Họ đã tham dự một vũ hội hóa trang xa hoa tại biệt thự cổ.
•
The invitation specified a formal dress code for the masked ball.
Thư mời quy định trang phục trang trọng cho vũ hội hóa trang.
Từ liên quan: