Nghĩa của từ "master builder" trong tiếng Việt
"master builder" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
master builder
US /ˈmæstər ˈbɪldər/
UK /ˈmɑːstə ˈbɪldə/
Danh từ
kiến trúc sư bậc thầy, thợ xây bậc thầy
a person who is highly skilled in the art and science of building, often overseeing large and complex construction projects
Ví dụ:
•
The cathedral was designed and constructed by a renowned master builder.
Nhà thờ lớn được thiết kế và xây dựng bởi một kiến trúc sư bậc thầy nổi tiếng.
•
He was considered a true master builder, capable of bringing any architectural vision to life.
Ông được coi là một kiến trúc sư bậc thầy thực thụ, có khả năng biến mọi tầm nhìn kiến trúc thành hiện thực.