Nghĩa của từ "master chef" trong tiếng Việt
"master chef" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
master chef
US /ˈmæs.tər ʃɛf/
UK /ˈmɑː.stə ʃɛf/
Danh từ
đầu bếp bậc thầy, bếp trưởng
a highly skilled professional cook
Ví dụ:
•
The restaurant is known for its innovative dishes created by a renowned master chef.
Nhà hàng nổi tiếng với các món ăn sáng tạo do một đầu bếp bậc thầy danh tiếng tạo ra.
•
To become a true master chef, one must dedicate years to learning and perfecting culinary techniques.
Để trở thành một đầu bếp bậc thầy thực thụ, người ta phải dành nhiều năm để học hỏi và hoàn thiện các kỹ thuật nấu ăn.
Từ liên quan: