Nghĩa của từ masterstroke trong tiếng Việt
masterstroke trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
masterstroke
US /ˈmæs.tɚ.stroʊk/
UK /ˈmɑː.stə.strəʊk/
Danh từ
nước cờ cao tay, động thái xuất sắc
an act or decision showing great skill or cleverness
Ví dụ:
•
The general's flanking maneuver was a brilliant masterstroke.
Động thái tấn công sườn của vị tướng là một nước cờ cao tay.
•
Her decision to invest in renewable energy proved to be a masterstroke.
Quyết định đầu tư vào năng lượng tái tạo của cô ấy đã chứng tỏ là một nước cờ cao tay.