Nghĩa của từ mastic trong tiếng Việt
mastic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mastic
US /ˈmæs.tɪk/
UK /ˈmæs.tɪk/
Danh từ
1.
mastic, nhựa mastic
a resin obtained from the mastic tree, used in varnishes, adhesives, and chewing gum, and as a flavoring
Ví dụ:
•
The ancient Egyptians used mastic as a preservative and in embalming.
Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng nhựa mastic làm chất bảo quản và trong việc ướp xác.
•
The dessert was flavored with a hint of mastic.
Món tráng miệng được nêm một chút hương mastic.
2.
keo trám, chất trám khe
a waterproof filler and sealant, used in building and repairs
Ví dụ:
•
We used a strong mastic to seal the gaps around the windows.
Chúng tôi đã sử dụng một loại keo trám mạnh để bịt kín các khe hở quanh cửa sổ.
•
The plumber applied mastic to the pipe joints to prevent leaks.
Thợ sửa ống nước đã trét keo trám vào các mối nối ống để ngăn rò rỉ.
Từ liên quan: