Nghĩa của từ maximalist trong tiếng Việt

maximalist trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

maximalist

US /ˈmæk.sə.məl.ɪst/
UK /ˈmæk.sɪ.məl.ɪst/

Danh từ

1.

người theo chủ nghĩa tối đa

a person who holds extreme views, especially in politics, or who advocates for maximum demands or goals

Ví dụ:
The political party was divided between moderates and maximalists.
Đảng chính trị bị chia rẽ giữa những người ôn hòa và những người cực đoan.
As a maximalist, she always pushed for the most ambitious goals.
Là một người theo chủ nghĩa tối đa, cô ấy luôn thúc đẩy những mục tiêu tham vọng nhất.
2.

phong cách tối đa

a style or aesthetic characterized by excess, abundance, and a rejection of minimalism

Ví dụ:
Her apartment was decorated in a bold maximalist style, with vibrant colors and eclectic furniture.
Căn hộ của cô ấy được trang trí theo phong cách tối đa táo bạo, với màu sắc rực rỡ và đồ nội thất đa dạng.
The fashion designer is known for her maximalist approach, layering patterns and textures.
Nhà thiết kế thời trang nổi tiếng với phong cách tối đa, kết hợp nhiều họa tiết và chất liệu.

Tính từ

tối đa

relating to or advocating for maximalism; characterized by excess or abundance

Ví dụ:
The artist's latest exhibition featured bold, maximalist paintings.
Triển lãm mới nhất của nghệ sĩ trưng bày những bức tranh tối đa táo bạo.
His design philosophy is distinctly maximalist, embracing rich textures and intricate details.
Triết lý thiết kế của anh ấy rõ ràng là tối đa, bao gồm các kết cấu phong phú và chi tiết phức tạp.