Nghĩa của từ "means of communication" trong tiếng Việt
"means of communication" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
means of communication
US /miːnz əv kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/
UK /miːnz əv kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/
Cụm từ
phương tiện giao tiếp, kênh truyền thông
a system or channel through which information is exchanged or transmitted
Ví dụ:
•
The internet has become a primary means of communication in modern society.
Internet đã trở thành phương tiện giao tiếp chính trong xã hội hiện đại.
•
Letters were once the main means of communication over long distances.
Thư từ từng là phương tiện giao tiếp chính qua những khoảng cách xa.
Từ liên quan: