Nghĩa của từ "measure up to" trong tiếng Việt

"measure up to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

measure up to

US /ˈmɛʒər ʌp tu/
UK /ˈmɛʒər ʌp tu/

Cụm động từ

đạt được, đáp ứng

to be good enough, or to be of an acceptable standard

Ví dụ:
His performance didn't measure up to the expectations.
Màn trình diễn của anh ấy không đạt được kỳ vọng.
The new software doesn't quite measure up to the old version.
Phần mềm mới không hoàn toàn đạt được tiêu chuẩn của phiên bản cũ.