Nghĩa của từ "media event" trong tiếng Việt

"media event" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

media event

US /ˈmiː.di.ə ɪˈvent/
UK /ˈmiː.di.ə ɪˈvent/

Danh từ

sự kiện truyền thông, sự kiện báo chí

an event organized or staged primarily for the purpose of attracting media attention and coverage

Ví dụ:
The press conference was a carefully orchestrated media event.
Buổi họp báo là một sự kiện truyền thông được dàn dựng cẩn thận.
The charity organized a celebrity football match as a major media event to raise awareness.
Tổ chức từ thiện đã tổ chức một trận đấu bóng đá của người nổi tiếng như một sự kiện truyền thông lớn để nâng cao nhận thức.