Nghĩa của từ "media outlet" trong tiếng Việt
"media outlet" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
media outlet
US /ˈmiː.di.ə ˈaʊt.lɛt/
UK /ˈmiː.di.ə ˈaʊt.lɛt/
Danh từ
cơ quan truyền thông, phương tiện truyền thông
a newspaper, television company, or other type of organization that publishes news and information
Ví dụ:
•
Major media outlets reported on the scandal.
Các cơ quan truyền thông lớn đã đưa tin về vụ bê bối.
•
She works for a local media outlet.
Cô ấy làm việc cho một cơ quan truyền thông địa phương.
Từ liên quan: