Nghĩa của từ "media release" trong tiếng Việt
"media release" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
media release
US /ˈmiːdiə rɪˈliːs/
UK /ˈmiːdiə rɪˈliːs/
Danh từ
thông cáo báo chí, tuyên bố truyền thông
an official statement issued to the press by an organization or public figure
Ví dụ:
•
The company issued a media release announcing its new product.
Công ty đã phát hành một thông cáo báo chí công bố sản phẩm mới của mình.
•
We need to prepare a compelling media release for the upcoming event.
Chúng ta cần chuẩn bị một thông cáo báo chí hấp dẫn cho sự kiện sắp tới.
Từ liên quan: