Nghĩa của từ "medical examination" trong tiếng Việt

"medical examination" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

medical examination

US /ˈmɛdɪkəl ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/
UK /ˈmɛdɪkəl ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/

Danh từ

kiểm tra y tế, khám sức khỏe

an examination by a doctor to determine a person's physical condition

Ví dụ:
He had to undergo a full medical examination before starting the new job.
Anh ấy phải trải qua một cuộc kiểm tra y tế toàn diện trước khi bắt đầu công việc mới.
The results of her medical examination were all clear.
Kết quả kiểm tra y tế của cô ấy đều bình thường.