Nghĩa của từ "medium of exchange" trong tiếng Việt

"medium of exchange" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

medium of exchange

US /ˈmiːdiəm əv ɪksˈtʃeɪndʒ/
UK /ˈmiːdiəm əv ɪksˈtʃeɪndʒ/

Cụm từ

phương tiện trao đổi

an intermediary used in trade to avoid the inconveniences of a pure barter system

Ví dụ:
Money serves as a medium of exchange in modern economies.
Tiền tệ đóng vai trò là phương tiện trao đổi trong các nền kinh tế hiện đại.
Without a common medium of exchange, trade would be much more difficult.
Nếu không có phương tiện trao đổi chung, thương mại sẽ khó khăn hơn nhiều.