Nghĩa của từ melted trong tiếng Việt
melted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
melted
US /ˈmel.tɪd/
UK /ˈmel.tɪd/
Tính từ
tan chảy
changed from a solid to a liquid state by heat
Ví dụ:
•
The ice cream was completely melted in the sun.
Kem đã hoàn toàn tan chảy dưới nắng.
•
She poured the melted chocolate over the cake.
Cô ấy đổ sô cô la tan chảy lên bánh.
Động từ
tan chảy
past tense and past participle of 'melt'
Ví dụ:
•
The snow had already melted by noon.
Tuyết đã tan chảy vào buổi trưa.
•
His heart melted when he saw the puppy.
Trái tim anh ấy tan chảy khi nhìn thấy chú chó con.