Nghĩa của từ "membership card" trong tiếng Việt
"membership card" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
membership card
US /ˈmɛm.bər.ʃɪp kɑrd/
UK /ˈmɛm.bə.ʃɪp kɑːd/
Danh từ
thẻ thành viên
a card identifying the bearer as a member of a club, society, or organization
Ví dụ:
•
Please show your membership card at the entrance.
Vui lòng xuất trình thẻ thành viên của bạn ở lối vào.
•
I forgot my membership card at home.
Tôi đã quên thẻ thành viên ở nhà.
Từ liên quan: