Nghĩa của từ menaces trong tiếng Việt
menaces trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
menaces
US /ˈmɛnəsɪz/
UK /ˈmɛnəsɪz/
Danh từ số nhiều
mối đe dọa, nguy hiểm
things that are a threat or danger
Ví dụ:
•
The rising sea levels are serious menaces to coastal cities.
Mực nước biển dâng cao là những mối đe dọa nghiêm trọng đối với các thành phố ven biển.
•
These stray dogs are becoming real menaces in the neighborhood.
Những con chó hoang này đang trở thành những mối đe dọa thực sự trong khu phố.
Động từ
đe dọa, gây nguy hiểm
to pose a threat to; present a danger to
Ví dụ:
•
The dark clouds menace the picnic plans.
Những đám mây đen đe dọa kế hoạch dã ngoại.
•
His aggressive behavior menaces the other children.
Hành vi hung hăng của anh ta đe dọa những đứa trẻ khác.