Nghĩa của từ "mend ones ways" trong tiếng Việt

"mend ones ways" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mend ones ways

US /mɛnd wʌnz weɪz/
UK /mɛnd wʌnz weɪz/

Thành ngữ

sửa đổi cách cư xử, cải tà quy chính

to improve one's behavior or character

Ví dụ:
After getting into trouble, he promised to mend his ways.
Sau khi gặp rắc rối, anh ấy hứa sẽ sửa đổi cách cư xử của mình.
It's time for him to mend his ways and become a responsible adult.
Đã đến lúc anh ấy phải sửa đổi cách cư xử và trở thành một người lớn có trách nhiệm.