Nghĩa của từ mender trong tiếng Việt

mender trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mender

US /ˈmɛndər/
UK /ˈmɛndə/

Danh từ

người sửa chữa, thợ sửa

a person who repairs things

Ví dụ:
The shoe mender fixed my broken heel.
Người sửa chữa giày đã sửa gót giày bị hỏng của tôi.
She's a skilled clothes mender, always making old garments look new.
Cô ấy là một người sửa chữa quần áo lành nghề, luôn làm cho những bộ quần áo cũ trông như mới.