Nghĩa của từ "mental well-being" trong tiếng Việt

"mental well-being" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mental well-being

US /ˈmɛntəl wɛlˈbiːɪŋ/
UK /ˈmɛntl wɛlˈbiːɪŋ/

Danh từ

sức khỏe tinh thần, trạng thái tinh thần tốt

a person's emotional, psychological, and social well-being; it affects how we think, feel, and act

Ví dụ:
Prioritizing your mental well-being is crucial for a healthy life.
Ưu tiên sức khỏe tinh thần của bạn là rất quan trọng cho một cuộc sống lành mạnh.
Regular exercise can significantly improve your mental well-being.
Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện đáng kể sức khỏe tinh thần của bạn.