Nghĩa của từ mere trong tiếng Việt

mere trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mere

US /mɪr/
UK /mɪər/
"mere" picture

Tính từ

đơn thuần, chỉ là

used to emphasize how small or insignificant someone or something is

Ví dụ:
It was a mere misunderstanding.
Đó chỉ là một sự hiểu lầm đơn thuần.
He's a mere child.
Anh ấy chỉ là một đứa trẻ đơn thuần.
Từ liên quan: