Nghĩa của từ meth trong tiếng Việt
meth trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
meth
US /mɛθ/
UK /mɛθ/
Danh từ
methamphetamine, ma túy đá
a powerful, highly addictive stimulant drug that affects the central nervous system
Ví dụ:
•
The police found a large quantity of meth during the raid.
Cảnh sát đã tìm thấy một lượng lớn ma túy đá trong cuộc đột kích.
•
Addiction to meth can have devastating effects on a person's health.
Nghiện ma túy đá có thể gây ra những tác động tàn phá đến sức khỏe của một người.
Từ liên quan: