Nghĩa của từ "metric ton" trong tiếng Việt
"metric ton" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
metric ton
US /ˈmɛtrɪk tʌn/
UK /ˈmɛtrɪk tʌn/
Danh từ
tấn mét
a unit of weight equal to 1,000 kilograms (approximately 2,204.6 pounds)
Ví dụ:
•
The ship carried 50,000 metric tons of cargo.
Con tàu chở 50.000 tấn mét hàng hóa.
•
The factory produces 100 metric tons of steel per day.
Nhà máy sản xuất 100 tấn mét thép mỗi ngày.
Từ liên quan: