Nghĩa của từ middling trong tiếng Việt
middling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
middling
US /ˈmɪd.əl.ɪŋ/
UK /ˈmɪd.əl.ɪŋ/
Tính từ
tầm thường, trung bình
moderate or average in size, amount, or rank; mediocre
Ví dụ:
•
He's a middling student, not excellent but not bad either.
Anh ấy là một học sinh tầm thường, không xuất sắc nhưng cũng không tệ.
•
The restaurant serves middling food at high prices.
Nhà hàng phục vụ đồ ăn tầm thường với giá cao.
Trạng từ
khá, tàm tạm
moderately; fairly
Ví dụ:
•
He's doing middling well in his new job.
Anh ấy đang làm khá tốt trong công việc mới.
•
The weather was only middling, not great for a picnic.
Thời tiết chỉ tàm tạm, không tuyệt vời cho một buổi dã ngoại.
Từ liên quan: