Nghĩa của từ mildly trong tiếng Việt
mildly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mildly
US /ˈmaɪld.li/
UK /ˈmaɪld.li/
Trạng từ
hơi, nhẹ nhàng, ôn hòa
slightly; not severely or strongly
Ví dụ:
•
She was only mildly surprised by the news.
Cô ấy chỉ hơi ngạc nhiên trước tin tức.
•
The soup is mildly spiced, suitable for children.
Món súp được nêm nếm nhẹ nhàng, phù hợp cho trẻ em.