Nghĩa của từ militancy trong tiếng Việt

militancy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

militancy

US /ˈmɪl.ə.tən.si/
UK /ˈmɪl.tən.si/

Danh từ

tính hiếu chiến, tính chiến đấu

the use of confrontational or violent methods in support of a political or social cause

Ví dụ:
The union's growing militancy led to a series of strikes.
Tính hiếu chiến ngày càng tăng của công đoàn đã dẫn đến một loạt các cuộc đình công.
There was a noticeable increase in political militancy among young people.
Có sự gia tăng đáng kể về tính hiếu chiến chính trị trong giới trẻ.
Từ liên quan: